36 câu · Chuẩn HSK 3.0, 9 cấp · Độ khó tăng dần từ dễ đến khó (HSK 1 → HSK 9)
Bạn sẽ thấy một từ tiếng Trung (kèm pinyin) và chọn nghĩa đúng bằng tiếng Việt. 36 câu hỏi được sắp xếp theo thứ tự từ dễ đến khó theo 9 cấp của HSK 3.0 (4 câu mỗi cấp) — câu đầu ở cấp 1, càng về sau càng khó dần đến cấp 9.
Test từ vựng tiếng Trung là bài trắc nghiệm nhanh giúp ước tính vốn từ và trình độ HSK của bạn theo chuẩn HSK 3.0. Bài gồm 36 câu, độ khó tăng dần từ HSK 1 đến HSK 9; kết quả cho biết cấp HSK ước tính, vốn từ ước tính và số câu đúng theo từng cấp.
| Cấp | Từ vựng (tích lũy) | Khả năng |
|---|---|---|
| HSK 1 | 300 từ | Giao tiếp cơ bản hằng ngày |
| HSK 2 | 500 từ | Trao đổi đơn giản về đời sống, mua sắm |
| HSK 3 | 1.000 từ | Giao tiếp cơ bản trong học tập, công việc |
| HSK 4 | 2.000 từ | Bàn về nguyên nhân, ảnh hưởng, quan điểm |
| HSK 5 | 3.600 từ | Thảo luận nhiều chủ đề khá trôi chảy |
| HSK 6 | 5.400 từ | Đọc hiểu bài viết có lập luận rõ ràng |
| HSK 7 | ~7.300 từ | Đọc báo, xem phim, diễn đạt ý kiến đầy đủ |
| HSK 8 | ~9.200 từ | Dùng thành ngữ, từ vựng học thuật |
| HSK 9 | ~11.000 từ | Hiểu và diễn đạt trôi chảy hầu hết ngữ cảnh |
Bảng dựa trên chuẩn HSK 3.0 (9 cấp, áp dụng từ 2026), chia theo 3 bậc: Sơ cấp (HSK 1-3), Trung cấp (HSK 4-6) và Cao cấp (HSK 7-9). Cấp 7-9 dùng chung một khung đề khoảng 11.000 từ nên số liệu ở đây là ước tính chia đều.
Bài gồm 36 câu, mỗi cấp trong 9 cấp HSK 3.0 có đúng 4 câu. Mỗi câu hiển thị một từ tiếng Trung kèm pinyin, bạn chọn nghĩa tiếng Việt đúng trong 4 đáp án; 3 đáp án nhiễu được lấy cùng cấp độ với từ đang hỏi để tránh đoán nhờ độ khó khác biệt. Điểm được chấm bằng mô hình IRT 3 tham số (3PL — Item Response Theory), phương pháp chuẩn trong trắc nghiệm tâm lý học, kết hợp ước lượng Bayesian (EAP – Expected A Posteriori): mỗi câu có tham số độ khó (bằng đúng cấp HSK của từ), độ phân biệt và một tham số đoán mò 25% dành riêng cho trắc nghiệm 4 đáp án. Từ toàn bộ 36 câu trả lời, hệ thống tính xác suất hậu nghiệm của từng mức năng lực có thể rồi lấy trung bình có trọng số (EAP) làm năng lực ước tính — dùng để nội suy vốn từ và độ dao động hiển thị. Riêng cấp HSK hiển thị áp dụng thêm một điều kiện chặt hơn: phải trả lời đúng ít nhất 3/4 câu của một cấp mới được công nhận đạt cấp đó, tính liên tục từ cấp 1 trở lên — sai từ 2 câu trở lên trong 4 câu của một cấp là dừng lại ở cấp trước đó. Nhờ vậy, dù mô hình xác suất có cho phép vài câu đoán trúng may rủi ở cấp cao hơn, cấp HSK hiển thị vẫn không thể bị đẩy lên nếu bạn chưa thực sự nắm chắc từ vựng của cấp đó. Vốn từ ước tính được nội suy giữa các mốc 300 đến 11.000 từ theo chuẩn HSK 3.0. Kho từ do người biên soạn phân theo cấp độ HSK 3.0 nên mang tính tương đối, không phải danh sách chính thức của kỳ thi.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 爱 | ài | yêu |
| 爸爸 | bà ba | bố |
| 白天 | bái tiān | ban ngày |
| 半 | bàn | nửa |
| 包子 | bāo zi | bánh bao |
| 杯子 | bēi zi | cái cốc |
| 病 | bìng | bệnh |
| 不客气 | bú kè qi | không có gì |
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 爱好 | ài hào | sở thích |
| 班 | bān | lớp |
| 帮忙 | bāng máng | giúp đỡ |
| 比 | bǐ | so sánh |
| 不错 | bú cuò | không tồi |
| 长 | cháng | dài |
| 车站 | chē zhàn | trạm xe |
| 出国 | chū guó | ra nước ngoài |
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 帮助 | bāng zhù | giúp đỡ |
| 银行 | yín háng | ngân hàng |
| 需要 | xū yào | cần |
| 容易 | róng yì | dễ dàng |
| 参加 | cān jiā | tham gia |
| 打算 | dǎ suàn | dự định |
| 检查 | jiǎn chá | kiểm tra |
| 复习 | fù xí | ôn tập |
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 建议 | jiàn yì | đề nghị |
| 保护 | bǎo hù | bảo vệ |
| 发展 | fā zhǎn | phát triển |
| 提高 | tí gāo | nâng cao |
| 降低 | jiàng dī | hạ thấp |
| 增加 | zēng jiā | tăng thêm |
| 减少 | jiǎn shǎo | giảm bớt |
| 效果 | xiào guǒ | hiệu quả |
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 矛盾 | máo dùn | mâu thuẫn |
| 改革 | gǎi gé | cải cách |
| 繁荣 | fán róng | phồn vinh, thịnh vượng |
| 谈判 | tán pàn | đàm phán |
| 权利 | quán lì | quyền lợi |
| 承担 | chéng dān | gánh vác |
| 趋势 | qū shì | xu hướng |
| 投资 | tóu zī | đầu tư |
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 纷纷 | fēn fēn | lần lượt, dồn dập |
| 权衡 | quán héng | cân nhắc |
| 蕴含 | yùn hán | hàm chứa |
| 崛起 | jué qǐ | trỗi dậy |
| 遏制 | è zhì | kiềm chế |
| 卓越 | zhuó yuè | xuất chúng |
| 渗透 | shèn tòu | thẩm thấu, thâm nhập |
| 苛刻 | kē kè | khắt khe |
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 偏颇 | piān pō | thiên lệch |
| 界定 | jiè dìng | xác định ranh giới |
| 笼统 | lǒng tǒng | chung chung, mơ hồ |
| 严谨 | yán jǐn | nghiêm ngặt, chặt chẽ |
| 挑剔 | tiāo tī | khó tính, kén chọn |
| 考究 | kǎo jiu | cầu kỳ, kỹ lưỡng |
| 涵养 | hán yǎng | sự tu dưỡng, kiềm chế bản thân |
| 蕴藏 | yùn cáng | tiềm ẩn, chứa đựng |
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 韬光养晦 | tāo guāng yǎng huì | giấu tài ẩn tích |
| 殚精竭虑 | dān jīng jié lǜ | dốc hết tâm sức |
| 纵横捭阖 | zòng héng bǎi hé | tung hoành, mưu lược ngoại giao |
| 矫枉过正 | jiǎo wǎng guò zhèng | sửa sai quá đà |
| 未雨绸缪 | wèi yǔ chóu móu | phòng bị từ trước |
| 殊途同归 | shū tú tóng guī | khác đường cùng đích |
| 囫囵吞枣 | hú lún tūn zǎo | học vẹt, hiểu hời hợt |
| 锲而不舍 | qiè ér bù shě | kiên trì không bỏ cuộc |
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 举一反三 | jǔ yī fǎn sān | suy một biết ba |
| 融会贯通 | róng huì guàn tōng | hiểu thấu đáo, vận dụng linh hoạt |
| 触类旁通 | chù lèi páng tōng | biết một suy ra nhiều |
| 各有千秋 | gè yǒu qiān qiū | mỗi cái một vẻ |
| 顺理成章 | shùn lǐ chéng zhāng | hợp lý tự nhiên |
| 岌岌可危 | jí jí kě wēi | nguy cấp |
| 千载难逢 | qiān zǎi nán féng | ngàn năm có một |
| 一帆风顺 | yī fān fēng shùn | thuận buồm xuôi gió |
Học khoảng 5–10 từ mới mỗi ngày, chú ý phát âm pinyin và thanh điệu, ôn bằng flashcard ngắt quãng.
Học từ theo cụm và câu ví dụ, đọc đoạn văn ngắn, ghi chú riêng những từ có nhiều nghĩa.
Đọc báo, nghe podcast, học thành ngữ bốn chữ và phân biệt các từ gần nghĩa.
HSK (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì) là kỳ thi năng lực Hán ngữ dành cho người học tiếng Trung như ngoại ngữ. HSK 3.0 là chuẩn HSK mới áp dụng từ 2026, chia thành 9 cấp thay vì 6 cấp như trước. Pinyin là hệ phiên âm Latin của chữ Hán. Thành ngữ (chéngyǔ) là cụm cố định thường gồm bốn chữ.
Cập nhật lần cuối: .
36 câu trắc nghiệm, mỗi cấp trong 9 cấp HSK 3.0 có đúng 4 câu, độ khó tăng dần. Mỗi câu hiển thị chữ Hán kèm pinyin và bạn chọn nghĩa tiếng Việt đúng trong 4 đáp án.
Theo chuẩn HSK 3.0 (9 cấp), số từ tích lũy khoảng 300 từ (cấp 1), 500 từ (cấp 2), 1.000 từ (cấp 3), 2.000 từ (cấp 4), 3.600 từ (cấp 5), 5.400 từ (cấp 6) và lên tới khoảng 11.000 từ ở nhóm cao cấp (cấp 7-9).
Đây là bài đánh giá nhanh mang tính tham khảo. Trình độ được ước tính bằng mô hình IRT 3 tham số (3PL) kết hợp ước lượng Bayesian (EAP), có tính đến khả năng đoán mò trong câu trắc nghiệm 4 đáp án, và không thay thế kỳ thi HSK chính thức.
Hầu hết mọi người hoàn thành trong khoảng 5 phút. Bài có 36 câu trắc nghiệm và không giới hạn thời gian cho từng câu.
Có. Bài test hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký và làm được ngay trên trình duyệt điện thoại hoặc máy tính.
Học tiếp bộ từ vựng của cấp HSK kế tiếp, ôn lại các từ làm sai bằng flashcard và làm lại bài test sau vài tuần để theo dõi tiến bộ.
HSK 3.0 (áp dụng từ 2026) chia lại thành 9 cấp thay vì 6 cấp cũ, nhóm theo 3 bậc Sơ cấp (1-3), Trung cấp (4-6) và Cao cấp (7-9), đồng thời yêu cầu vốn từ vựng lớn hơn nhiều — khoảng 11.000 từ ở cấp cao nhất so với 5.000 từ của HSK 2.0. Bài test này đã cập nhật theo cấu trúc 9 cấp của HSK 3.0.
Học theo cấp HSK, mỗi ngày 5–10 từ mới, ôn lại bằng flashcard ngắt quãng, học từ trong câu và luôn kèm pinyin cùng thanh điệu.
Bài kiểm tra ước tính không thay thế cho kỳ thi HSK chính thức.