HanziKit
HanziKit › Learning Tools › 214 bộ thủ

214 Bộ Thủ Tiếng Trung – Tra Cứu, Học Và Ghi Nhớ Dễ Dàng

Khám phá 214 bộ thủ Khang Hy, tra cứu ý nghĩa, âm Hán Việt và số nét. Dùng flashcard và bài kiểm tra tương tác miễn phí, không cần đăng nhập.

Bộ thủ tiếng Trung là gì?

Bộ thủ là thành phần dùng để sắp xếp và tra cứu chữ Hán trong từ điển. Hệ thống phổ biến nhất là 214 bộ thủ Khang Hy, được xếp theo số nét từ 1 đến 17. Bộ thủ thường gợi ý nghĩa của chữ (ví dụ 氵 liên quan đến nước), nhưng không phải lúc nào cũng vậy, và không nên nhầm với phần biểu âm trong chữ hình thanh. Việc thuộc bộ thủ hỗ trợ nhận mặt chữ và tra từ điển, chứ không giúp hiểu mọi chữ Hán.

Bảng 214 bộ thủ tiếng Trung đầy đủ

50 bộ thủ tiếng Trung nên học trước

Nhóm này được chọn theo mức độ hữu ích cho người mới: các bộ thủ xuất hiện trong nhiều chữ và từ vựng cơ bản. Đây là gợi ý sư phạm, chưa dựa trên thống kê corpus. Dữ liệu lấy từ cùng bảng 214 bộ thủ.

Cách học bộ thủ tiếng Trung theo số nét

Chọn một nhóm số nét để học riêng. Tổng số bộ thủ mỗi nhóm được tính từ dữ liệu.

Kế hoạch học hôm nay

Ôn cách quãng: bộ thủ bạn đánh dấu “đã nhớ” sẽ quay lại sau 1, 3, 7, 14 rồi 30 ngày; bấm “cần ôn” thì quay lại sau 1 ngày. Mỗi lần học 8 bộ mới, ưu tiên nhóm 50 bộ nên học trước.

Flashcard và bài kiểm tra 214 bộ thủ

Bài kiểm tra

Tiến độ học tập

Sao lưu / khôi phục tiến độ

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này. Tạo mã rồi lưu lại để dùng ở thiết bị khác.

Cách ghi nhớ bộ thủ tiếng Trung hiệu quả

Học theo nhóm số nét

Mỗi lần học một nhóm nhỏ rồi tự kiểm tra bằng flashcard thay vì đọc lại nhiều lần.

Ôn tập chủ động

Đánh dấu thẻ “cần ôn”, lọc riêng nhóm đó và ôn lại cách quãng vài ngày.

Câu hỏi thường gặp về bộ thủ tiếng Trung

Học thuộc 214 bộ thủ có đọc được mọi chữ Hán không?

Không. Bộ thủ chỉ gợi ý nghĩa ở nhiều chữ; nhiều chữ hình thanh còn có phần biểu âm riêng.

Âm Hán Việt có phải cách đọc tiếng Trung hiện đại không?

Không. Âm Hán Việt là cách đọc Hán tự trong tiếng Việt, dùng ở đây để người Việt dễ nhớ.

Phím tắt flashcard: ← → chuyển thẻ, Space lật thẻ, K = đã nhớ, R = cần ôn.