Bảng Pinyin tiếng Trung tương tác – Học phát âm từ A đến Z
Khám phá thanh mẫu, vận mẫu và bốn thanh điệu tiếng Trung. Tra cứu âm tiết, nghe phát âm, luyện tập và kiểm tra kiến thức miễn phí trên HanziKit.
Pinyin là gì? Hệ thống chữ cái Latinh ghi cách đọc tiếng Quan thoại; mỗi âm tiết gồm thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu. Xem giải thích đầy đủ.
- Học từ cơ bản
- Nghe phát âm
- Tra cứu âm tiết
- Luyện tập miễn phí
Biên soạn bởi HanziKit · Cập nhật: 09/10/2026
Cách học Pinyin cho người mới bắt đầu
Bạn có thể học theo thứ tự hoặc nhảy thẳng tới phần mình cần. (Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ 5 bước.)
Bảng thanh mẫu tiếng Trung
💨 Bật hơi = âm màu cam, thổi ra luồng hơi mạnh (p, t, k, q, ch, c); các âm còn lại không bật hơi. Mục “≈ Gần đúng” chỉ là gợi nhớ gần giống tiếng Việt, không tương đương hoàn toàn, và có thể khác theo giọng vùng miền.
So sánh các âm dễ nhầm
Cùng vị trí cấu âm; khác ở bật hơi. b, d, g: không bật hơi. p, t, k: bật hơi mạnh (đặt tờ giấy trước miệng: giấy rung với p/t/k). Đừng đọc b/d/g như “b/đ/g” có thanh đục tiếng Việt: đây chỉ là gần đúng.
Âm mặt lưỡi, luôn đi với i hoặc ü. j không bật hơi, q bật hơi, x là âm xát. Môi hơi dẹt, đầu lưỡi chạm chân răng dưới.
Đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới/gần chân răng. z không bật hơi, c bật hơi, s xát. Lưỡi không uốn.
Đầu lưỡi cong lên chạm/gần ngạc cứng (âm uốn lưỡi). zh không bật hơi, ch bật hơi, sh xát, r xát hữu thanh. Khác z/c/s ở vị trí lưỡi.
Bảng vận mẫu tiếng Trung
Cặp dễ nhầm
Vần có n: kết thúc bằng đầu lưỡi chạm lợi trên. Vần có ng: gốc lưỡi nâng, miệng mở, không chạm đầu lưỡi (giống “ng” cuối “làng”, “sáng”).
u: tròn môi, lưỡi lùi. ü: giữ môi tròn như u nhưng lưỡi ở vị trí đọc i. Sau j, q, x viết u nhưng đọc ü (ju = jü). Sau n, l vẫn viết ü (nǚ, lǜ).
iou→iu, uei→ui, uen→un khi đi sau thanh mẫu (liù, guī, chūn), nhưng đọc đầy đủ. Không có thanh mẫu: i→yi, u→wu, ü→yu; ia→ya, ie→ye, ua→wa, uo→wo, iou→you, uei→wei, uen→wen…
Bốn thanh điệu và thanh nhẹ trong tiếng Trung
mā, má, mǎ, mà dùng để minh họa thanh điệu; bốn chữ này có nghĩa khác nhau, không phải cùng một nghĩa.
Biến điệu: trong lời nói, hai thanh 3 liền nhau thì thanh 3 đầu đọc như thanh 2 (nǐ hǎo → ní hǎo); 不 (bù) thành bú trước thanh 4 (bú shì). Bảng này ghi thanh điệu gốc như trong từ điển. Không đọc thanh điệu bằng cách áp dấu tiếng Việt: thanh 3 không phải “dấu hỏi”.
Bảng ghép âm tiết Pinyin tương tác
Hàng ngang: vận mẫu. Cột dọc: thanh mẫu. Chữ màu cam = thanh mẫu bật hơi (💨). Ô gạch chéo là tổ hợp không có trong bảng chính tả chuẩn. Đây là bảng chính tả, không phải danh sách đầy đủ mọi âm tiết có từ thông dụng.
Điện thoại: vuốt ngang/dọc trong bảng, chạm vào ô để xem chi tiết.
Các lỗi phát âm tiếng Trung người Việt thường gặp
Luyện tập và kiểm tra kiến thức Pinyin
Flashcard
Quiz
Đã quen với Pinyin? Thử test từ vựng tiếng Trung, học chữ Hán qua 214 bộ thủ, hoặc dịch tên của bạn sang tiếng Trung rồi luyện đọc Pinyin của chính tên mình.
Tiến độ học
Pinyin tiếng Trung là gì?
Pinyin (拼音, Hán ngữ phiên âm) là hệ thống dùng chữ cái Latinh để ghi cách đọc tiếng Quan thoại (tiếng Trung phổ thông). Mỗi âm tiết gồm thanh mẫu (phụ âm đầu, có thể không có), vận mẫu (phần vần) và thanh điệu (cao độ). Ví dụ: shū (书, sách) = sh + u + thanh 1.
Vì tiếng Trung viết bằng chữ Hán nên không có bảng chữ cái theo nghĩa thông thường; khi nói “bảng chữ cái tiếng Trung”, người ta thường chỉ bảng Pinyin (còn gọi là bảng phiên âm tiếng Trung). Hệ thống Hán ngữ phiên âm được thông qua năm 1958 và hiện là cách phổ biến để học cách đọc, tra từ điển và gõ chữ Hán.
Lưu ý: trang này dùng quy ước phổ biến trong sách dạy tiếng Trung (21 thanh mẫu, các vận mẫu như các bảng ở trên). Cách đếm có thể khác giữa các giáo trình. Các gợi ý so sánh với tiếng Việt chỉ mang tính gần đúng.
Nguồn và giới hạn: nội dung do HanziKit biên soạn theo quy ước phổ biến của giáo trình tiếng Trung; bảng ghép âm là bảng chính tả, không bảo đảm mọi âm tiết đều có từ thông dụng. Audio dùng giọng tổng hợp của trình duyệt nên chất lượng phụ thuộc thiết bị. Cập nhật lần cuối: 09/10/2026.
Tóm tắt nhanh bảng Pinyin
| Nhóm | Không bật hơi | Bật hơi | Âm khác |
|---|---|---|---|
| Âm môi | b | p | m, f |
| Đầu lưỡi | d | t | n, l |
| Gốc lưỡi | g | k | h |
| Mặt lưỡi | j | q | x |
| Uốn lưỡi | zh | ch | sh, r |
| Đầu lưỡi trước | z | c | s |
| Thanh | Ví dụ | Nghĩa | Cao độ |
|---|---|---|---|
| 1 | mā 妈 | mẹ | Cao, đều |
| 2 | má 麻 | gai, tê | Lên |
| 3 | mǎ 马 | ngựa | Xuống rồi lên |
| 4 | mà 骂 | mắng | Xuống mạnh |
Vận mẫu theo nhóm
- Đơn: a, o, e, i, u, er
- Kép: ai, ei, ao, ou, ia, ie, ua, uo, iao, iu, uai, ui
- Mũi: an, en, ang, eng, ong, ian, in, iang, ing, iong, uan, un, uang
- Có ü: ü, üe, üan, ün
Câu hỏi thường gặp về Pinyin
Pinyin là gì?
Pinyin (拼音) là hệ thống dùng chữ cái Latinh để ghi cách đọc tiếng Quan thoại. Mỗi âm tiết gồm thanh mẫu (có thể không có), vận mẫu và thanh điệu.
Pinyin có bao nhiêu thanh mẫu?
Theo cách dạy phổ biến có 21 thanh mẫu (b p m f d t n l g k h j q x zh ch sh r z c s); y và w thường được xem là cách viết khi không có thanh mẫu. Một số giáo trình đếm khác.
Pinyin có bao nhiêu vận mẫu?
Số vận mẫu thay đổi theo cách đếm; nhiều giáo trình nêu 36. Bảng trên trang này liệt kê 35 vận mẫu (gồm er và nhóm ü) chia làm bốn nhóm: đơn, kép, mũi và có ü.
Tiếng Trung có mấy thanh điệu?
Có bốn thanh điệu (thanh 1 cao đều, thanh 2 lên, thanh 3 xuống rồi lên, thanh 4 xuống mạnh) và một thanh nhẹ không có ký hiệu.
Âm bật hơi trong Pinyin gồm những âm nào?
Các thanh mẫu bật hơi là p, t, k, q, ch, c. Các âm tương ứng không bật hơi là b, d, g, j, zh, z. Đặt tờ giấy trước miệng: giấy rung rõ khi đọc p, t, k.
Khác nhau giữa b và p là gì?
Cả hai đều là âm hai môi; b không bật hơi, p bật hơi mạnh. Ví dụ bà (爸, bố) và pà (怕, sợ). Tiếng Việt không có cặp đối lập này nên cách gợi nhớ chỉ gần đúng.
Vì sao “ju” đọc như “jü”?
Sau j, q, x chỉ có thể là ü nên quy tắc chính tả bỏ hai chấm. Sau n, l thì phải giữ ü để phân biệt với u (nǚ/nǔ, lǜ/lù).
Pinyin có giống chữ quốc ngữ không?
Cùng dùng chữ cái Latinh nhưng cách đọc nhiều chữ khác nhau (ví dụ q, x, c, z, j). Không nên đọc Pinyin theo thói quen quốc ngữ.
Tiếng Trung có bảng chữ cái không?
Tiếng Trung dùng chữ Hán nên không có bảng chữ cái như tiếng Việt hay tiếng Anh. Khi nói “bảng chữ cái tiếng Trung”, người ta thường chỉ bảng Pinyin, hệ thống chữ cái Latinh dùng để ghi cách đọc chữ Hán.
Học Pinyin mất bao lâu?
Tùy người học, nhiều người nắm được hệ thống cơ bản trong vài tuần nếu luyện nghe nói đều; việc nói đúng thanh điệu cần luyện lâu hơn.